TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alex Robinson
GK
Alex RobinsonEA SPORTS FC 27

AlexRobinson

Macarthur FCIsuzu UTE A League

Australia21 tuổi

Goalkeeper · 186 cm · 77 kg · Chân phải

OVR56Chỉ số tổng
›
POT69+13Tiềm năng

Thủ môn

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
55
HANBắt bóng
54
KICPhát bóng
57
POSChọn vị trí
53
REFPhản xạ
57
Tuổi
21
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 57, Đổ người 55, Chọn vị trí 53
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 54, Chọn vị trí 53

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alex Robinson

Mạnh nhất

Phát bóng

57

Yếu

#2

Phản xạ

57

Yếu

#3

Đổ người

55

Yếu

#4

Bắt bóng

54

Yếu

#5

Chọn vị trí

53

Yếu

#6

Phản ứng

52

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB55
Đổ người55
Bắt bóng54
Phát bóng57
Chọn vị trí53
Phản xạ57

Tốc độ

TB38
Tăng tốc36
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

TB13
Dứt điểm6
Sút xa5
Chọn vị trí4
Lực sút43
Sút vô lê8
Đá phạt đền13

Chuyền bóng

TB20
Tạt bóng11
Độ xoáy10
Đá phạt10
Chuyền dài28
Chuyền ngắn32
Nhãn quan30

Rê bóng

TB31
Nhanh nhẹn32
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng14
Điềm tĩnh32
Rê bóng9
Phản ứng52

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự7
Đánh đầu14
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB33
Quyết liệt26
Sức bật41
Sức bền19
Sức mạnh44

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

21

LS

21

RS

21

LW

19

LF

21

CF

21

RF

21

RW

19

LAM

22

CAM

22

RAM

22

LM

21

LCM

22

CM

22

RCM

22

RM

21

LWB

20

LDM

22

CDM

22

RDM

22

RWB

20

LB

20

LCB

20

CB

20

RCB

20

RB

20

GK

54

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€516.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMacarthur FC
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi21 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18479

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập18/7/2023
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alex Robinson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Macarthur FC

Ryan Fraser
OVR70
›
POT81+11
LM

Ryan Fraser

Macarthur FC

€1.5M

Anthony Caceres
OVR69
›
POT—
CAM

Anthony Caceres

Macarthur FC

€450K

Filip Kurto
OVR67
›
POT—
GK

Filip Kurto

Macarthur FC

€250K

Luke Brattan
OVR67
›
POT—
CDM

Luke Brattan

Macarthur FC

€325K

Damien Da Silva
OVR67
›
POT—
CB

Damien Da Silva

Macarthur FC

€200K

Connor Pain
OVR67
›
POT67
LM

Connor Pain

Macarthur FC