TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alex Honajzer
LWRWLM
Alex HonajzerEA SPORTS FC 27

AlexHonajzer

TSG 1899 Hoffenheim II3. Liga

Czech Republic20 tuổi

Left Wing · 183 cm · 76 kg · Chân phải

OVR57Chỉ số tổng
›
POT69+12Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
55
SHODứt điểm
51
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
34
PHYThể chất
56
Tuổi
20
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng tạt bóng từ biên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 60, Kiểm soát bóng 63, Nhanh nhẹn 59, Tăng tốc 60
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 61, Chuyền ngắn 53, Độ xoáy 50

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alex Honajzer

Mạnh nhất

Sức bền

66

Trung bình

#2

Kiểm soát bóng

63

Trung bình

#3

Thăng bằng

62

Trung bình

#4

Tạt bóng

61

Trung bình

#5

Tăng tốc

60

Trung bình

#6

Rê bóng

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB56
Tăng tốc60
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm54
Sút xa48
Chọn vị trí53
Lực sút52
Sút vô lê40
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng61
Độ xoáy50
Đá phạt30
Chuyền dài52
Chuyền ngắn53
Nhãn quan52

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh48
Rê bóng60
Phản ứng53

Phòng ngự

TB35
Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu50
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng45

Thể chất

TB55
Quyết liệt38
Sức bật56
Sức bền66
Sức mạnh58

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

Chính

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

56

LWB

47

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

47

LB

45

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

45

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€550
Phí giải phóng hợp đồng
€726.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCzech Republic
CLBTSG 1899 Hoffenheim II
Giải đấu3. Liga
Tuổi20 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18199

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB23
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alex Honajzer?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại TSG 1899 Hoffenheim II

Klaus Gjasula
OVR67
›
POT70+3
CDM

Klaus Gjasula

TSG 1899 Hoffenheim II

€275K

Valentin Lässig
OVR65
›
POT71+6
CB

Valentin Lässig

TSG 1899 Hoffenheim II

€750K

Yasin Zor
OVR64
›
POT76+12
CAM

Yasin Zor

TSG 1899 Hoffenheim II
Ben Opoku Labes
OVR63
›
POT71+8
ST

Ben Opoku Labes

TSG 1899 Hoffenheim II

€550K

Nader Jindaoui
OVR62
›
POT63+1
RW

Nader Jindaoui

TSG 1899 Hoffenheim II

€475K

Diren Dağdeviren
OVR62
›
POT70+8
CDM

Diren Dağdeviren

TSG 1899 Hoffenheim II

€500K