TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alex Hartridge
CBLBCDM
Alex HartridgeEA SPORTS FC 27

AlexHartridge

Plymouth ArgyleEFL League One

England27 tuổi

Center Back · 185 cm · 84 kg · Chân trái

OVR65Chỉ số tổng
›
POT67+2Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
28
PASChuyền bóng
51
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
75
Tuổi
27
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 63, Sức bật 82, Sức mạnh 82
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 65, Sức mạnh 82, Quyết liệt 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alex Hartridge

Mạnh nhất

Sức bật

82

Rất tốt

#2

Sức mạnh

82

Rất tốt

#3

Tăng tốc

71

Tốt

#4

Sức bền

71

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#6

Tắc bóng đứng

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB31
Dứt điểm25
Sút xa27
Chọn vị trí43
Lực sút33
Sút vô lê26
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng47
Độ xoáy35
Đá phạt27
Chuyền dài56
Chuyền ngắn59
Nhãn quan46

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh60
Rê bóng52
Phản ứng62

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu63
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB74
Quyết liệt62
Sức bật82
Sức bền71
Sức mạnh82

Thủ môn

TB9
Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

48

LS

48

RS

48

LW

51

LF

49

CF

49

RF

49

RW

51

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

54

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

54

LWB

61

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

61

LB

62

LCB

64

CB

64

Chính

RCB

64

RB

62

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Throw

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€650.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.200.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBPlymouth Argyle
Giải đấuEFL League One
Tuổi27 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng84 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12128

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alex Hartridge?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Plymouth Argyle

Michael Baidoo
OVR69
›
POT72+3
CAM

Michael Baidoo

Plymouth Argyle
Jamie Paterson
OVR68
›
POT—
CAM

Jamie Paterson

Plymouth Argyle
Kornél Szűcs
OVR67
›
POT—
CB

Kornél Szűcs

Plymouth Argyle

€750K

Pleguezuelo
OVR67
›
POT69+2
CB

Pleguezuelo

Plymouth Argyle

€1.2M

Alex Mitchell
OVR67
›
POT71+4
CB

Alex Mitchell

Plymouth Argyle

€800K

Harvey White
OVR67
›
POT74+7
CDM

Harvey White

Plymouth Argyle

€1.2M