Alex Harris58
LWLM

Alex Harris

Left Wing • Colorado Rapids • MLS

PAC

71

SHO

59

PAS

48

DRI

55

DEF

18

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa52
Chọn vị trí56
Lực sút59
Sút vô lê48
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy35
Đá phạt31
Chuyền dài29
Chuyền ngắn53
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh49
Rê bóng54
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu54
Cắt bóng17
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật64
Sức bền54
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

48

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

48

LWB

35

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

35

LB

34

LCB

30

CB

30

RCB

30

RB

34

GK

16