TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alex Gilbey
CMCAMLMLW
Alex GilbeyEA SPORTS FC 27

AlexGilbey

Milton Keynes DonsEFL League One

England31 tuổi

Center Midfielder · 183 cm · 73 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT67+1Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
65
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
59
PHYThể chất
80
Tuổi
31
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 91, Tăng tốc 75, Tốc độ nước rút 80
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 61, Sức mạnh 79, Quyết liệt 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alex Gilbey

Mạnh nhất

Sức bền

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức bật

81

Rất tốt

#3

Tốc độ nước rút

80

Rất tốt

#4

Sức mạnh

79

Tốt

#5

Tăng tốc

75

Tốt

#6

Thăng bằng

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm64
Sút xa66
Chọn vị trí63
Lực sút70
Sút vô lê57
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng53
Độ xoáy57
Đá phạt56
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan63

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh63
Rê bóng64
Phản ứng63

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu63
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB80
Quyết liệt68
Sức bật81
Sức bền91
Sức mạnh79

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

67

LS

67

RS

67

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

66

CM

66

Chính

RCM

66

RM

66

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Power ShotPrecision HeaderLow Driven Shot

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€700.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.200.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBMilton Keynes Dons
Giải đấuEFL League One
Tuổi31 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10072

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2023
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alex Gilbey?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Milton Keynes Dons

Daniel Barlaser
OVR70
›
POT71+1
CDM

Daniel Barlaser

Milton Keynes Dons

€1.5M

Ryan Wintle
OVR70
›
POT70
CDM

Ryan Wintle

Milton Keynes Dons

€1.3M

Samuel Silvera
OVR68
›
POT71+3
LM

Samuel Silvera

Milton Keynes Dons

€1.1M

Curtis Nelson
OVR67
›
POT71+4
CB

Curtis Nelson

Milton Keynes Dons

€900K

Callum Paterson
OVR67
›
POT74+7
ST

Callum Paterson

Milton Keynes Dons

€1.2M

Charlie Goode
OVR67
›
POT67
CB

Charlie Goode

Milton Keynes Dons

€600K