Alex Gilbey66
CMCAMLMLW

Alex Gilbey

Center Midfielder • MK Dons • EFL League One

PAC

78

SHO

65

PAS

62

DRI

65

DEF

59

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa66
Chọn vị trí63
Lực sút70
Sút vô lê57
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy57
Đá phạt56
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh63
Rê bóng64
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu63
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật81
Sức bền91
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotPrecision HeaderLow Driven Shot