Alex Gersbach63
LBLM

Alex Gersbach

Left Back • WS Wanderers • Isuzu UTE A League

PAC

81

SHO

35

PAS

55

DRI

61

DEF

56

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa34
Chọn vị trí56
Lực sút36
Sút vô lê33
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy55
Đá phạt44
Chuyền dài51
Chuyền ngắn56
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh57
Rê bóng58
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu51
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật78
Sức bền75
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

58

LF

55

CF

55

RF

55

RW

58

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

60

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

60

LWB

62

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

62

LB

62

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

62

GK

14