Alex Bonetig64
CB

Alex Bonetig

Center Back • Portland Timbers • MLS

PAC

58

SHO

29

PAS

50

DRI

53

DEF

62

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa30
Chọn vị trí31
Lực sút41
Sút vô lê20
Đá phạt đền29

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy33
Đá phạt28
Chuyền dài56
Chuyền ngắn64
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh52
Rê bóng47
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu58
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật69
Sức bền79
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

51

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

61

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

61

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass