Alessandro Vogt69
ST

Alessandro Vogt

Striker • TSG Hoffenheim • Bundesliga

PAC

68

SHO

70

PAS

47

DRI

64

DEF

25

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa59
Chọn vị trí71
Lực sút74
Sút vô lê66
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy51
Đá phạt37
Chuyền dài34
Chuyền ngắn59
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh58
Rê bóng63
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu67
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật78
Sức bền68
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

53

LF

56

CF

56

RF

56

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

52

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

52

LWB

38

LDM

36

CDM

36

RDM

36

RWB

38

LB

36

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

36

GK

16