TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alessandro Vogt
ST
Alessandro VogtEA SPORTS FC 27

AlessandroVogt

1. FC HeidenheimBundesliga

Switzerland21 tuổi

Striker · 186 cm · 88 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT82+13Tiềm năng

Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
70
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
25
PHYThể chất
73
Tuổi
21
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền đạo tìm cơ hội trong vòng cấm. Khi dứt điểm, nên ưu tiên đưa bóng về chân thuận.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm — Dứt điểm 74, Chọn vị trí 71, Đánh đầu 67, Sức bật 78
  • Chân không thuận — Chân không thuận 2/5 2

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alessandro Vogt

Mạnh nhất

Sức mạnh

80

Rất tốt

#2

Sức bật

78

Tốt

#3

Dứt điểm

74

Tốt

#4

Lực sút

74

Tốt

#5

Chọn vị trí

71

Tốt

#6

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB68
Dứt điểm74
Sút xa59
Chọn vị trí71
Lực sút74
Sút vô lê66
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng28
Độ xoáy51
Đá phạt37
Chuyền dài34
Chuyền ngắn59
Nhãn quan56

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh58
Rê bóng63
Phản ứng58

Phòng ngự

TB30
Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu67
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng18

Thể chất

TB72
Quyết liệt60
Sức bật78
Sức bền68
Sức mạnh80

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

Chính

LS

58

RS

58

LW

53

LF

56

CF

56

RF

56

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

52

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

52

LWB

38

LDM

36

CDM

36

RDM

36

RWB

38

LB

36

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

36

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€8.000.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€825.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSwitzerland
CLB1. FC Heidenheim
Giải đấuBundesliga
Tuổi21 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng88 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7411

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB18
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alessandro Vogt?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại 1. FC Heidenheim

Patrick Mainka
OVR76
›
POT76
CB

Patrick Mainka

1. FC Heidenheim

€2.5M

Budu Zivzivadze
OVR72
›
POT72
ST

Budu Zivzivadze

1. FC Heidenheim

€1.2M

Mathias Honsak
OVR72
›
POT74+2
LM

Mathias Honsak

1. FC Heidenheim

€1.7M

Marnon Busch
OVR72
›
POT72
RB

Marnon Busch

1. FC Heidenheim

€1M

Jan Schöppner
OVR72
›
POT74+2
CDM

Jan Schöppner

1. FC Heidenheim

€3M

Julian Niehues
OVR72
›
POT75+3
CDM

Julian Niehues

1. FC Heidenheim

€1.5M