Alessandro Circati74
CB

Alessandro Circati

Center Back • SL Benfica • Liga Portugal

PAC

50

SHO

41

PAS

58

DRI

51

DEF

74

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa72
Chọn vị trí25
Lực sút52
Sút vô lê45
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy72
Đá phạt50
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn37
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh55
Rê bóng45
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu74
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật75
Sức bền77
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí5
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

51

LWB

64

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

64

LB

66

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress