Albian Hajdari76
CBLB

Albian Hajdari

Center Back • TSG Hoffenheim • Bundesliga

PAC

60

SHO

32

PAS

56

DRI

55

DEF

77

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa29
Chọn vị trí31
Lực sút38
Sút vô lê31
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy37
Đá phạt29
Chuyền dài71
Chuyền ngắn70
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh58
Rê bóng44
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu73
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật81
Sức bền71
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

51

LWB

61

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

61

LB

63

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

63

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockInterceptBruiser