Ahmed Kassarah59
LBLMLW

Ahmed Kassarah

Left Back • Al Hazem • ROSHN Saudi League

PAC

71

SHO

35

PAS

49

DRI

57

DEF

53

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa40
Chọn vị trí47
Lực sút45
Sút vô lê22
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy37
Đá phạt29
Chuyền dài47
Chuyền ngắn53
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh42
Rê bóng59
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu47
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật63
Sức bền73
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

51

LF

49

CF

49

RF

49

RW

51

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

52

LWB

54

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

54

LB

54

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

54

GK

14