Agustín Rogel68
CB

Agustín Rogel

Center Back • Nacional • CONMEBOL Libertadores

PAC

51

SHO

33

PAS

48

DRI

54

DEF

68

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa28
Chọn vị trí31
Lực sút47
Sút vô lê40
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy31
Đá phạt30
Chuyền dài50
Chuyền ngắn65
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh61
Rê bóng54
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu70
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật70
Sức bền57
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

47

LF

49

CF

49

RF

49

RW

47

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

50

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

50

LWB

60

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

60

LB

62

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

62

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header