Agustín Módica64
ST

Agustín Módica

Striker • Club Atlético Gimnasia y Esgrima • LPF

PAC

58

SHO

67

PAS

46

DRI

60

DEF

26

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa66
Chọn vị trí65
Lực sút65
Sút vô lê47
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy44
Đá phạt41
Chuyền dài41
Chuyền ngắn50
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh50
Rê bóng62
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu73
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng19

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật76
Sức bền59
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

58

LF

61

CF

61

RF

61

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

56

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

56

LWB

40

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

40

LB

39

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

39

GK

16