Ezequiel Muñoz72
CB

Ezequiel Muñoz

Center Back • Club Atlético Gimnasia y Esgrima • LPF

PAC

37

SHO

31

PAS

47

DRI

53

DEF

74

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa31
Chọn vị trí29
Lực sút57
Sút vô lê24
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy34
Đá phạt32
Chuyền dài51
Chuyền ngắn62
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh69
Rê bóng44
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu73
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật71
Sức bền34
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

42

LF

44

CF

44

RF

44

RW

42

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

43

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

43

LWB

55

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

55

LB

57

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

57

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept