Friday Adams65
RBRMRW

Friday Adams

Right Back • FC Univ. Cluj • SUPERLIGA

PAC

91

SHO

58

PAS

59

DRI

70

DEF

57

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc93
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa52
Chọn vị trí56
Lực sút67
Sút vô lê54
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy58
Đá phạt43
Chuyền dài59
Chuyền ngắn61
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh60
Rê bóng70
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu45
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật68
Sức bền68
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

66

LWB

66

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

66

LB

65

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press ProvenQuick Step