Adama Coulibaly53
CBCAMRB

Adama Coulibaly

Center Back • Auckland FC • A-League

PAC

75

SHO

46

PAS

50

DRI

55

DEF

52

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa42
Chọn vị trí47
Lực sút51
Sút vô lê42
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy54
Đá phạt48
Chuyền dài49
Chuyền ngắn54
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh60
Rê bóng52
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu53
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật59
Sức bền54
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LW

52

RW

52

CAM

51

LM

52

CM

50

RM

52

CDM

51

LB

53

CB

52

RB

53

GK

14