Adam Sørensen64
LBLM

Adam Sørensen

Left Back • Odense BK • Metropolitan Division

PAC

87

SHO

47

PAS

58

DRI

64

DEF

55

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc91
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa40
Chọn vị trí58
Lực sút52
Sút vô lê54
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy60
Đá phạt45
Chuyền dài56
Chuyền ngắn60
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh57
Rê bóng60
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu44
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật57
Sức bền80
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

65

LF

62

CF

62

RF

62

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

67

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

67

LWB

66

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

66

LB

64

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassRapidQuick Step

Tags

Speedster