Adam Queally52
CB

Adam Queally

Center Back • Waterford • SSE Airtricity PD

PAC

52

SHO

35

PAS

40

DRI

40

DEF

52

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa32
Chọn vị trí38
Lực sút41
Sút vô lê38
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy39
Đá phạt38
Chuyền dài42
Chuyền ngắn43
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng41
Điềm tĩnh44
Rê bóng34
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu45
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt43
Sức bật57
Sức bền52
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LW

40

RW

40

CAM

40

LM

40

CM

42

RM

41

CDM

48

LB

49

CB

52

RB

49

GK

14