Adam Murphy60
CMCAMCDM

Adam Murphy

Center Midfielder • Fleetwood Town • EFL League Two

PAC

71

SHO

54

PAS

58

DRI

63

DEF

52

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa51
Chọn vị trí56
Lực sút56
Sút vô lê46
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy53
Đá phạt49
Chuyền dài57
Chuyền ngắn63
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh61
Rê bóng60
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu49
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật64
Sức bền67
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

61

LWB

59

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

59

LB

58

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

GK

16