Adam Kölle63
CB

Adam Kölle

Center Back • Heidenheim • Bundesliga 2

PAC

45

SHO

35

PAS

38

DRI

41

DEF

63

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa29
Chọn vị trí54
Lực sút49
Sút vô lê32
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy37
Đá phạt36
Chuyền dài30
Chuyền ngắn42
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh49
Rê bóng36
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu68
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật75
Sức bền53
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

39

LF

39

CF

39

RF

39

RW

39

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

40

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

40

LWB

51

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

51

LB

54

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

54

GK

15