Adam Gabriel65
RBRM

Adam Gabriel

Right Back • FC Midtjylland • Metropolitan Division

PAC

83

SHO

41

PAS

56

DRI

58

DEF

60

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa41
Chọn vị trí59
Lực sút49
Sút vô lê32
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy45
Đá phạt24
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh54
Rê bóng59
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu69
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật81
Sức bền67
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

61

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

61

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

64

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

64

GK

16