Abdulmalek Al Harbi50
LWLM

Abdulmalek Al Harbi

Left Wing • Al Kholood • ROSHN Saudi League

PAC

70

SHO

40

PAS

43

DRI

52

DEF

27

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa39
Chọn vị trí45
Lực sút40
Sút vô lê33
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy37
Đá phạt31
Chuyền dài41
Chuyền ngắn46
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh41
Rê bóng51
Phản ứng43

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu30
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật42
Sức bền41
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

50

LF

48

CF

48

RF

48

RW

50

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

49

LWB

40

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

40

LB

39

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

39

GK

13