Abdullah Al Khaibari69
CDMCM

Abdullah Al Khaibari

Center Defensive Midfielder • Al Nassr • ROSHN Saudi League

PAC

73

SHO

43

PAS

62

DRI

64

DEF

66

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa47
Chọn vị trí53
Lực sút57
Sút vô lê38
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy44
Đá phạt39
Chuyền dài65
Chuyền ngắn71
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng64
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu53
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật71
Sức bền85
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

64

LWB

67

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

67

LB

66

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

66

GK

17