Abdullah Al Hafith62
CB

Abdullah Al Hafith

Center Back • Al Khaleej • ROSHN Saudi League

PAC

33

SHO

36

PAS

50

DRI

44

DEF

63

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa39
Chọn vị trí30
Lực sút37
Sút vô lê40
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy33
Đá phạt34
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh55
Rê bóng35
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu63
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật66
Sức bền74
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

41

LF

42

CF

42

RF

42

RW

41

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

44

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

44

LWB

54

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

54

LB

55

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

55

GK

16