Abdulkarim Darisi58
RBRM

Abdulkarim Darisi

Right Back • Abha Club • ROSHN Saudi League

PAC

78

SHO

46

PAS

50

DRI

58

DEF

53

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa43
Chọn vị trí55
Lực sút47
Sút vô lê33
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy51
Đá phạt36
Chuyền dài43
Chuyền ngắn54
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh42
Rê bóng59
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu53
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật71
Sức bền51
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

56

LWB

49

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

49

LB

48

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

48

GK

15