Aaron Ramsey69
CAMLMCMLW

Aaron Ramsey

Center Attacking Midfielder • Burnley • EFL Championship

PAC

72

SHO

63

PAS

67

DRI

70

DEF

50

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa60
Chọn vị trí69
Lực sút65
Sút vô lê54
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy64
Đá phạt62
Chuyền dài69
Chuyền ngắn70
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh65
Rê bóng70
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu42
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật59
Sức bền67
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

58

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

58

GK

16