Aaron James55
CBRBRM

Aaron James

Center Back • Wrexham • EFL Championship

PAC

67

SHO

27

PAS

38

DRI

46

DEF

55

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa22
Chọn vị trí32
Lực sút34
Sút vô lê25
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy33
Đá phạt24
Chuyền dài37
Chuyền ngắn43
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh45
Rê bóng41
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu52
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật67
Sức bền61
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

42

LF

41

CF

41

RF

41

RW

42

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

44

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

44

LWB

51

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

51

LB

53

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

53

GK

13