Aaron Bouwman68
CB

Aaron Bouwman

Center Back • Ajax • Eredivisie

PAC

57

SHO

51

PAS

56

DRI

61

DEF

68

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa40
Chọn vị trí31
Lực sút68
Sút vô lê47
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy49
Đá phạt42
Chuyền dài56
Chuyền ngắn66
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh67
Rê bóng58
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu68
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật73
Sức bền67
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

54

LWB

61

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

61

LB

62

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

62

GK

15