Ziyad Al Sahafi60
CB

Ziyad Al Sahafi

Center Back • Al Fayha • ROSHN Saudi League

PAC

37

SHO

56

PAS

52

DRI

51

DEF

58

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa62
Chọn vị trí48
Lực sút68
Sút vô lê53
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy38
Đá phạt52
Chuyền dài58
Chuyền ngắn56
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh48
Rê bóng46
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu61
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật63
Sức bền63
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

51

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

51

LWB

55

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

55

LB

56

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

56

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle