Zach Mitchell61
CB

Zach Mitchell

Center Back • St. Johnstone • Scottish Premiership

PAC

66

SHO

28

PAS

48

DRI

53

DEF

60

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa22
Chọn vị trí40
Lực sút38
Sút vô lê26
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy36
Đá phạt33
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh49
Rê bóng54
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu59
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật71
Sức bền64
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

52

LWB

57

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

57

LB

58

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

58

GK

17