Yerry Mina76
CB

Yerry Mina

Center Back • Cagliari • Serie A Enilive

PAC

46

SHO

50

PAS

51

DRI

54

DEF

76

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa45
Chọn vị trí45
Lực sút65
Sút vô lê40
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy39
Đá phạt32
Chuyền dài55
Chuyền ngắn62
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn31
Thăng bằng30
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh67
Rê bóng56
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu76
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt87
Sức bật82
Sức bền61
Sức mạnh94

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

50

LF

53

CF

53

RF

53

RW

50

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

52

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

52

LWB

63

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

63

LB

65

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAnticipateAerial FortressBruiser

Tags

Aerial threatStrength