Yeon Je Woon61
CBCDMCM

Yeon Je Woon

Center Back • Jeonbuk Hyundai • K League 1

PAC

57

SHO

31

PAS

49

DRI

49

DEF

60

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa32
Chọn vị trí32
Lực sút37
Sút vô lê28
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy28
Đá phạt28
Chuyền dài63
Chuyền ngắn59
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh50
Rê bóng40
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu61
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật71
Sức bền69
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

47

LF

45

CF

45

RF

45

RW

47

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

50

LWB

58

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

58

LB

60

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

60

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle