Yankuba Minteh80
RMLMRWLW

Yankuba Minteh

Right Midfielder • Brighton • Premier League

PAC

93

SHO

72

PAS

73

DRI

84

DEF

57

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc94
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa68
Chọn vị trí78
Lực sút72
Sút vô lê66
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng80
Độ xoáy77
Đá phạt58
Chuyền dài57
Chuyền ngắn74
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn92
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh80
Rê bóng86
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu58
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật69
Sức bền71
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

78

LF

75

CF

75

RF

75

RW

78

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

76

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

76

LWB

68

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

68

LB

66

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step +Rapid

Tags

SpeedsterAcrobat