Yangel Herrera78
CMCDM

Yangel Herrera

Center Midfielder • Real Sociedad • LALIGA EA SPORTS

PAC

68

SHO

75

PAS

75

DRI

77

DEF

78

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa79
Chọn vị trí78
Lực sút82
Sút vô lê60
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy74
Đá phạt56
Chuyền dài78
Chuyền ngắn80
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh74
Rê bóng78
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu80
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật86
Sức bền76
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

78

LS

78

RS

78

LW

77

LF

79

CF

79

RF

79

RW

77

LAM

79

CAM

79

RAM

79

LM

77

LCM

81

CM

81

RCM

81

RM

77

LWB

77

LDM

81

CDM

81

RDM

81

RWB

77

LB

78

LCB

81

CB

81

RCB

81

RB

78

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderIncisive PassAerial Fortress