Yang Yihu55
LBLM

Yang Yihu

Left Back • Meizhou Hakka FC • CSL

PAC

61

SHO

53

PAS

49

DRI

59

DEF

49

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa54
Chọn vị trí50
Lực sút53
Sút vô lê49
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy49
Đá phạt38
Chuyền dài41
Chuyền ngắn51
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh43
Rê bóng57
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu49
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật59
Sức bền62
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LW

56

RW

56

CAM

54

LM

54

CM

51

RM

55

CDM

51

LB

52

CB

51

RB

52

GK

13