Yaël Mouanga64
CBCDMCM

Yaël Mouanga

Center Back • Montpellier • Ligue 2 BKT

PAC

49

SHO

26

PAS

44

DRI

58

DEF

64

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm16
Sút xa28
Chọn vị trí24
Lực sút46
Sút vô lê22
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy31
Đá phạt28
Chuyền dài52
Chuyền ngắn61
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh58
Rê bóng62
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu57
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật65
Sức bền59
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng5
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

41

LF

42

CF

42

RF

42

RW

41

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

44

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

44

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

59

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

59

GK

14