Wouter Prins64
LB

Wouter Prins

Left Back • FC Groningen • Eredivisie

PAC

70

SHO

29

PAS

52

DRI

61

DEF

61

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa22
Chọn vị trí49
Lực sút43
Sút vô lê24
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy48
Đá phạt29
Chuyền dài53
Chuyền ngắn60
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh53
Rê bóng56
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu44
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật59
Sức bền55
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng14
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

54

LF

51

CF

51

RF

51

RW

54

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

56

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

56

LWB

63

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

63

LB

62

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

62

GK

14