William Bøving71
STCAMLMCM

William Bøving

Striker • 1. FSV Mainz 05 • Bundesliga

PAC

77

SHO

69

PAS

66

DRI

75

DEF

32

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa67
Chọn vị trí73
Lực sút71
Sút vô lê65
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy68
Đá phạt61
Chuyền dài58
Chuyền ngắn70
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh65
Rê bóng73
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu64
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật74
Sức bền74
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

71

LWB

55

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

55

LB

53

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

53

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassTechnical

Tags

Acrobat