William Boyle63
CB

William Boyle

Center Back • Shrewsbury • EFL League Two

PAC

43

SHO

29

PAS

44

DRI

44

DEF

61

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa20
Chọn vị trí24
Lực sút46
Sút vô lê24
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy26
Đá phạt27
Chuyền dài54
Chuyền ngắn58
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh54
Rê bóng43
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu65
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật72
Sức bền74
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

41

LF

42

CF

42

RF

42

RW

41

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

45

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

45

LWB

55

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

55

LB

56

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

56

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress