Will Dennis66
GK

Will Dennis

Goalkeeper • AFC Bournemouth • Premier League

DIV

67

HAN

65

KIC

63

POS

66

REF

67

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm7
Sút xa8
Chọn vị trí5
Lực sút47
Sút vô lê7
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy12
Đá phạt11
Chuyền dài25
Chuyền ngắn17
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn28
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng13
Điềm tĩnh39
Rê bóng11
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu11
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt17
Sức bật58
Sức bền28
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người67
Bắt bóng65
Phát bóng63
Chọn vị trí66
Phản xạ67

Chỉ số theo vị trí

ST

22

LS

22

RS

22

LW

19

LF

21

CF

21

RF

21

RW

19

LAM

21

CAM

21

RAM

21

LM

21

LCM

22

CM

22

RCM

22

RM

21

LWB

20

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

20

LB

20

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

20

GK

66