Wataru Kamijo58
CDMCM

Wataru Kamijo

Center Defensive Midfielder • Sydney FC • Isuzu UTE A League

PAC

66

SHO

39

PAS

54

DRI

53

DEF

55

PHY

38

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa35
Chọn vị trí42
Lực sút39
Sút vô lê35
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy38
Đá phạt36
Chuyền dài63
Chuyền ngắn64
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh49
Rê bóng40
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu38
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật35
Sức bền32
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

50

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

50

LWB

52

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

52

LB

53

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

53

GK

13