Viti Rozada73
RBRMRW

Viti Rozada

Right Back • UD Las Palmas • LALIGA HYPERMOTION

PAC

90

SHO

60

PAS

66

DRI

73

DEF

66

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc89
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa58
Chọn vị trí70
Lực sút63
Sút vô lê60
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy65
Đá phạt41
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng91
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh64
Rê bóng72
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu55
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật75
Sức bền91
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

71

LF

69

CF

69

RF

69

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

72

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

72

LWB

72

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

72

LB

71

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

71

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick StepRelentless