Virgil Ghiță70
CB

Virgil Ghiță

Center Back • Hannover 96 • Bundesliga 2

PAC

70

SHO

44

PAS

53

DRI

52

DEF

68

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa47
Chọn vị trí49
Lực sút47
Sút vô lê36
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy40
Đá phạt46
Chuyền dài62
Chuyền ngắn60
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh53
Rê bóng42
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu75
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật86
Sức bền82
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

53

LF

54

CF

54

RF

54

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

55

LWB

63

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

63

LB

65

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassJockeyInterceptAerial Fortress