TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Virgil Ghiță
CB
Virgil GhițăEA SPORTS FC 27

VirgilGhiță

Hannover 96Bundesliga 2

Romania28 tuổi

Center Back · 186 cm · 82 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT72+2Tiềm năng

Trung vệ mạnh về bóng bổng

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
44
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
52
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
81
Tuổi
28
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ mạnh về bóng bổng

Giá trị chính nằm ở những pha không chiến ở cả hai vòng cấm — chống bóng bổng khi phòng ngự và đón điểm từ phạt góc. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ mạnh về bóng bổng — Đánh đầu 75, Sức bật 86, Ý thức phòng ngự 66, Tắc bóng đứng 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Virgil Ghiță

Mạnh nhất

Sức bật

86

Xuất sắc

#2

Sức mạnh

84

Rất tốt

#3

Sức bền

82

Rất tốt

#4

Đánh đầu

75

Tốt

#5

Quyết liệt

73

Tốt

#6

Tăng tốc

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB44
Dứt điểm43
Sút xa47
Chọn vị trí49
Lực sút47
Sút vô lê36
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng41
Độ xoáy40
Đá phạt46
Chuyền dài62
Chuyền ngắn60
Nhãn quan51

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh53
Rê bóng42
Phản ứng67

Phòng ngự

TB69
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu75
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB81
Quyết liệt73
Sức bật86
Sức bền82
Sức mạnh84

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí15
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

53

LF

54

CF

54

RF

54

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

55

LWB

63

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

63

LB

65

LCB

70

CB

70

Chính

RCB

70

RB

65

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision HeaderLong Ball PassJockeyInterceptAerial Fortress

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€15.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.800.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBHannover 96
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi28 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6147

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2028
Vị trí ĐTQGLCB
Số áo ĐTQG24

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Virgil Ghiță?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Hannover 96

Marcel Hartel
OVR76
›
POT76
CAM

Marcel Hartel

Hannover 96

€4M

Benjamin Källman
OVR72
›
POT73+1
ST

Benjamin Källman

Hannover 96

€2.7M

Maurice Neubauer
OVR72
›
POT73+1
LB

Maurice Neubauer

Hannover 96

€2.7M

Pascal Loretz
OVR72
›
POT82+10
GK

Pascal Loretz

Hannover 96

€2M

Boris Tomiak
OVR71
›
POT73+2
CB

Boris Tomiak

Hannover 96

€2.2M

Mustapha Bundu
OVR70
›
POT72+2
RW

Mustapha Bundu

Hannover 96

€1.4M