TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Viktor Džodić
GK
Viktor DžodićEA SPORTS FC 27

ViktorDžodić

Montpellier HSCLigue 2 BKT

Serbia19 tuổi

Goalkeeper · 186 cm · 72 kg · Chân phải

OVR58Chỉ số tổng
›
POT73+15Tiềm năng

Thủ môn

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
59
HANBắt bóng
57
KICPhát bóng
56
POSChọn vị trí
54
REFPhản xạ
57
Tuổi
19
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 57, Đổ người 59, Chọn vị trí 54
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 57, Chọn vị trí 54

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Viktor Džodić

Mạnh nhất

Đổ người

59

Yếu

#2

Bắt bóng

57

Yếu

#3

Phản xạ

57

Yếu

#4

Phát bóng

56

Yếu

#5

Phản ứng

55

Yếu

#6

Chọn vị trí

54

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB57
Đổ người59
Bắt bóng57
Phát bóng56
Chọn vị trí54
Phản xạ57

Tốc độ

TB22
Tăng tốc18
Tốc độ nước rút26

Dứt điểm

TB15
Dứt điểm8
Sút xa9
Chọn vị trí8
Lực sút42
Sút vô lê8
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

TB21
Tạt bóng18
Độ xoáy14
Đá phạt15
Chuyền dài19
Chuyền ngắn25
Nhãn quan33

Rê bóng

TB30
Nhanh nhẹn29
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh23
Rê bóng12
Phản ứng55

Phòng ngự

TB12
Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu12
Cắt bóng9
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB29
Quyết liệt22
Sức bật33
Sức bền29
Sức mạnh33

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

20

LS

20

RS

20

LW

20

LF

21

CF

21

RF

21

RW

20

LAM

21

CAM

21

RAM

21

LM

21

LCM

22

CM

22

RCM

22

RM

21

LWB

20

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

20

LB

20

LCB

18

CB

18

RCB

18

RB

20

GK

54

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€275.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€667.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSerbia
CLBMontpellier HSC
Giải đấuLigue 2 BKT
Tuổi19 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17849

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB50
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Viktor Džodić?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Montpellier HSC

Julien Laporte
OVR73
›
POT76+3
CB

Julien Laporte

Montpellier HSC

€2.1M

Yanis Zouaoui
OVR72
›
POT72
LB

Yanis Zouaoui

Montpellier HSC

€2.5M

Alpha Sissoko
OVR71
›
POT72+1
RB

Alpha Sissoko

Montpellier HSC
Florian Tardieu
OVR70
›
POT73+3
CM

Florian Tardieu

Montpellier HSC

€500K

Théo Sainte-Luce
OVR70
›
POT71+1
LB

Théo Sainte-Luce

Montpellier HSC

€1.7M

Simon Ngapandouetnbu
OVR69
›
POT77+8
GK

Simon Ngapandouetnbu

Montpellier HSC

€1.7M