Victor Mayela64
CBLBLM

Victor Mayela

Center Back • USL Dunkerque • Ligue 2 BKT

PAC

54

SHO

39

PAS

50

DRI

54

DEF

63

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa37
Chọn vị trí38
Lực sút52
Sút vô lê41
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy46
Đá phạt31
Chuyền dài51
Chuyền ngắn56
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh56
Rê bóng51
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu59
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật67
Sức bền45
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí15
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

50

LWB

56

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

56

LB

57

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

57

GK

14