Víctor García72
RMRB

Víctor García

Right Midfielder • Levante UD • LALIGA EA SPORTS

PAC

77

SHO

68

PAS

69

DRI

71

DEF

58

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa66
Chọn vị trí67
Lực sút71
Sút vô lê61
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy60
Đá phạt49
Chuyền dài67
Chuyền ngắn71
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh68
Rê bóng70
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu68
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật76
Sức bền77
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

68

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

59

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

59

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptTechnical