Valentino Acuña59
CAMCMCDM

Valentino Acuña

Center Attacking Midfielder • Newell's • LPF

PAC

53

SHO

49

PAS

57

DRI

63

DEF

48

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa45
Chọn vị trí58
Lực sút48
Sút vô lê46
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy49
Đá phạt44
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh55
Rê bóng69
Phản ứng40

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu40
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng46

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật40
Sức bền54
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

58

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

58

LWB

52

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

52

LB

50

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

50

GK

15