TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tyson Pearce
CDMCM
Tyson PearceEA SPORTS FC 27

TysonPearce

St. Louis City SCMLS

United States19 tuổi

Center Defensive Midfielder · 178 cm · 71 kg · Chân phải

OVR54Chỉ số tổng
›
POT73+19Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
39
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
49
DEFPhòng ngự
53
PHYThể chất
55
Tuổi
19
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 56, Tăng tốc 69, Tốc độ nước rút 63
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 49, Kiểm soát bóng 48, Nhanh nhẹn 54, Tăng tốc 69

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tyson Pearce

Mạnh nhất

Tăng tốc

69

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

63

Trung bình

#3

Sức bật

58

Yếu

#4

Chuyền ngắn

57

Yếu

#5

Ý thức phòng ngự

57

Yếu

#6

Sức bền

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB41
Dứt điểm34
Sút xa32
Chọn vị trí46
Lực sút52
Sút vô lê34
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng40
Độ xoáy35
Đá phạt40
Chuyền dài50
Chuyền ngắn57
Nhãn quan50

Rê bóng

TB50
Nhanh nhẹn54
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh42
Rê bóng49
Phản ứng54

Phòng ngự

TB52
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu51
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB55
Quyết liệt51
Sức bật58
Sức bền56
Sức mạnh55

Thủ môn

TB9
Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

48

LS

48

RS

48

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

51

LWB

52

LDM

52

CDM

52

Chính

RDM

52

RWB

52

LB

53

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

53

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€688.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBSt. Louis City SC
Giải đấuMLS
Tuổi19 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19000

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB33
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/1/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tyson Pearce?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại St. Louis City SC

Roman Bürki
OVR75
›
POT85+10
GK

Roman Bürki

St. Louis City SC

€1M

Rafael Navarro
OVR74
›
POT76+2
ST

Rafael Navarro

St. Louis City SC

€6M

Carlo Holse
OVR73
›
POT74+1
CAM

Carlo Holse

St. Louis City SC

€7M

Conrad Wallem
OVR70
›
POT73+3
RM

Conrad Wallem

St. Louis City SC

€2.5M

Timo Baumgartl
OVR69
›
POT76+7
CB

Timo Baumgartl

St. Louis City SC

€800K

Daniel Edelman
OVR69
›
POT76+7
CDM

Daniel Edelman

St. Louis City SC

€2M