Tyson Pearce54
CDMCM

Tyson Pearce

Center Defensive Midfielder • St. Louis CITY SC • MLS

PAC

66

SHO

39

PAS

49

DRI

49

DEF

53

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa32
Chọn vị trí46
Lực sút52
Sút vô lê34
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy35
Đá phạt40
Chuyền dài50
Chuyền ngắn57
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh42
Rê bóng49
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu51
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật58
Sức bền56
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

51

LWB

52

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

52

LB

53

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

53

GK

14