TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tyrique Mercera
RBRM
Tyrique MerceraEA SPORTS FC 27

TyriqueMercera

FC GroningenEredivisie

Curaçao22 tuổi

Right Back · 188 cm · 73 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT72+8Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
83
SHODứt điểm
44
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
63
Tuổi
22
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 63, Tăng tốc 79, Tốc độ nước rút 86
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 62, Sức mạnh 61, Quyết liệt 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tyrique Mercera

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

86

Xuất sắc

#2

Tăng tốc

79

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

65

Trung bình

#4

Quyết liệt

65

Trung bình

#5

Sức bật

65

Trung bình

#6

Thăng bằng

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB83
Tăng tốc79
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

TB44
Dứt điểm45
Sút xa33
Chọn vị trí57
Lực sút51
Sút vô lê38
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng58
Độ xoáy57
Đá phạt34
Chuyền dài43
Chuyền ngắn62
Nhãn quan55

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn65
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh52
Rê bóng63
Phản ứng58

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu46
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB64
Quyết liệt65
Sức bật65
Sức bền63
Sức mạnh61

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

LS

54

RS

54

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

60

LWB

62

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

62

LB

62

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

62

Chính

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.100.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCuraçao
CLBFC Groningen
Giải đấuEredivisie
Tuổi22 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12748

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB29
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập18/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tyrique Mercera?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FC Groningen

Jacob Ondrejka
OVR72
›
POT77+5
LM

Jacob Ondrejka

FC Groningen

€5.5M

Thijmen Blokzijl
OVR72
›
POT83+11
CB

Thijmen Blokzijl

FC Groningen

€4M

Etienne Vaessen
OVR71
›
POT74+3
GK

Etienne Vaessen

FC Groningen

€2.5M

Márk Csinger
OVR69
›
POT78+9
CB

Márk Csinger

FC Groningen
Jorg Schreuders
OVR68
›
POT77+9
LM

Jorg Schreuders

FC Groningen

€1.7M

Marco Rente
OVR68
›
POT68
RB

Marco Rente

FC Groningen

€1.3M