Tyrique Mercera64
RBRM

Tyrique Mercera

Right Back • FC Groningen • Eredivisie

PAC

83

SHO

44

PAS

55

DRI

62

DEF

58

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa33
Chọn vị trí57
Lực sút51
Sút vô lê38
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy57
Đá phạt34
Chuyền dài43
Chuyền ngắn62
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh52
Rê bóng63
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu46
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật65
Sức bền63
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

60

LWB

62

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

62

LB

62

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

62

GK

15