Tyrese Campbell70
ST

Tyrese Campbell

Striker • Sheffield Utd • EFL Championship

PAC

79

SHO

71

PAS

60

DRI

69

DEF

33

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa65
Chọn vị trí71
Lực sút74
Sút vô lê65
Đá phạt đền73

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy58
Đá phạt54
Chuyền dài48
Chuyền ngắn64
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh67
Rê bóng69
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu64
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng31

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật80
Sức bền73
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

70

LF

71

CF

71

RF

71

RW

70

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

69

LWB

54

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

54

LB

51

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

51

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotLow Driven Shot